交点
Phồn thể: 交點
jiāo diǎn
Âm Hán Việt: giao điểm
1.điểm gặp nhau
2.điểm giao cắt
meeting point · point of intersection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác