交叉阴影线
Phồn thể: 交叉陰影線
jiāo chā yīn yǐng xiàn
Âm Hán Việt: giao xoa âm ảnh tuyến
1.đường gạch chéo
2.mẫu đồ họa gạch chéo
hatched lines · cross-hatched graphic pattern
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác