交叉耐药性
Phồn thể: 交叉耐藥性
jiāo chā nài yào xìng
Âm Hán Việt: giao xoa nại dược tính
1.kháng chéo
cross-tolerance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 交叉耐藥性
jiāo chā nài yào xìng
Âm Hán Việt: giao xoa nại dược tính
1.kháng chéo
cross-tolerance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác