亢
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Kàng
Âm Hán Việt: kháng
1.họ Kàng
2.Khang, một trong 28 chòm sao
surname Kang · Kang, one of the 28 constellations
kàng
Âm Hán Việt: kháng
1.cao
2.ngạo mạn
3.quá mức
high · overbearing · excessive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác