亡兵纪念日
Phồn thể: 亡兵紀念日
Wáng bīng Jì niàn rì
Âm Hán Việt: vong binh kỷ niệm nhật
1.Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
Memorial Day (American holiday)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác