亟
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
jí
Âm Hán Việt: gấp
1.khẩn cấp
(literary) urgently; anxiously; earnestly
qì
Âm Hán Việt: khí
1.lặp đi lặp lại
2.thường xuyên
repeatedly · frequently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác