亚里斯多德
Phồn thể: 亞里斯多德
Yà lǐ sī duō dé
Âm Hán Việt: á lý tư đa đức
1.Aristotle (triết gia)
Aristotle (philosopher)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác