亚里士多德
Phồn thể: 亞里士多德
Yà lǐ shì duō dé
Âm Hán Việt: á lý sĩ đa đức
1.Aristotle (384-322 TCN), triết gia Hy Lạp
Aristotle (384-322 BC), Greek philosopher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác