亚速尔群岛
Phồn thể: 亞速爾群島
Yà sù ěr Qún dǎo
Âm Hán Việt: á tốc nhĩ quần đảo
1.Quần đảo Azores
Azores Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 亞速爾群島
Yà sù ěr Qún dǎo
Âm Hán Việt: á tốc nhĩ quần đảo
1.Quần đảo Azores
Azores Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác