亚达薛西
Phồn thể: 亞達薛西
Yà dá xuē xī
Âm Hán Việt: á đạt tiết tây
1.Artaxerxes
Artaxerxes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 亞達薛西
Yà dá xuē xī
Âm Hán Việt: á đạt tiết tây
1.Artaxerxes
Artaxerxes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác