亚美利加洲
Phồn thể: 亞美利加洲
Yà měi lì jiā Zhōu
Âm Hán Việt: á mỹ lợi gia châu
1.Châu Mỹ
2.viết tắt thành 美洲
America · abbr. to 美洲
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác