亚硝酸异戊酯
Phồn thể: 亞硝酸異戊酯
yà xiāo suān yì wù zhǐ
Âm Hán Việt: á tiêu toan dị mậu chỉ
1.nitrit amyl
amyl nitrite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 亞硝酸異戊酯
yà xiāo suān yì wù zhǐ
Âm Hán Việt: á tiêu toan dị mậu chỉ
1.nitrit amyl
amyl nitrite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác