亚欧大陆腹地
Phồn thể: 亞歐大陸腹地
Yà ōu dà lù fù dì
Âm Hán Việt: á âu đại lục phúc địa
1.vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)
Eurasian hinterland (i.e. Central Asia including Xinjiang)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác