亚欧大陆桥
Phồn thể: 亞歐大陸橋
Yà Ōu dà lù qiáo
Âm Hán Việt: á âu đại lục kiều
1.cầu nối đất liền Á-Âu (tuyến đường sắt nối Trung Quốc và Châu Âu)
Eurasian land bridge (rail line linking China and Europe)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác