亚得里亚海
Phồn thể: 亞得里亞海
Yà dé lǐ yà Hǎi
Âm Hán Việt: á đắc lý á hải
1.Biển Adriatic
Adriatic Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 亞得里亞海
Yà dé lǐ yà Hǎi
Âm Hán Việt: á đắc lý á hải
1.Biển Adriatic
Adriatic Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác