亚太经合会
Phồn thể: 亞太經合會
Yà Tài jīng hé huì
Âm Hán Việt: á thái kinh hợp hội
1.APEC (Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương)
APEC (Asia Pacific economic cooperation)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác