亚历山大里亚
Phồn thể: 亞歷山大里亞
Yà lì shān dà lǐ yà
Âm Hán Việt: á lịch sơn đại lý á
1.Thành phố Alexandria
Alexandria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác