亚历山大·杜布切克
Phồn thể: 亞歷山大·杜布切克
Yà lì shān dà · Dù bù qiē kè
1.Alexander Dubček (1921-1992), lãnh đạo Tiệp Khắc (1968-1969)
Alexander Dubček (1921-1992), leader of Czechoslovakia (1968-1969)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác