亘
Phồn thể: 亙
gèn
Âm Hán Việt: cắng
1.kéo dài suốt qua
2.chạy xuyên suốt
extending all the way across · running all the way through
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác