井水不犯河水
jǐng shuǐ bù fàn hé shuǐ
Âm Hán Việt: tỉnh thuỷ bất phạm hà thuỷ
1.ai lo việc nấy
(saying) everyone minds their own business
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác