五角大厦
Phồn thể: 五角大廈
Wǔ jiǎo Dà shà
Âm Hán Việt: ngũ giác đại hạ
(Tw) the Pentagon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 五角大廈
Wǔ jiǎo Dà shà
Âm Hán Việt: ngũ giác đại hạ
(Tw) the Pentagon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác