五花大绑
Phồn thể: 五花大綁
wǔ huā dà bǎng
Âm Hán Việt: ngũ hoa đại bảng
1.trói phần thân trên của một người, với tay bị trói sau lưng và dây thừng quấn quanh cổ
2.trói chặt
to bind a person's upper body, with arms tied behind the back and rope looped around the neck · to truss up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác