五氧化二钒
Phồn thể: 五氧化二釩
wǔ yǎng huà èr fán
Âm Hán Việt: ngũ dưỡng hoá nhị phàm
1.Pentanoxide vanadi V2O5
2.anhydride vanadic
Vanadium pentoxide V2O5 · vanadic anhydride
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác