五代十国
Phồn thể: 五代十國
Wǔ dài Shí guó
Âm Hán Việt: ngũ đại thập quốc
1.Ngũ Đại (907-960) và Thập Quốc (902-979), giai đoạn biến động chính trị trong lịch sử Trung Quốc
Five Dynasties (907-960) and Ten Kingdoms (902-979), period of political turmoil in ancient China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác