互联网络
Phồn thể: 互聯網絡
hù lián wǎng luò
Âm Hán Việt: hỗ liên võng lạc
1.mạng lưới
network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 互聯網絡
hù lián wǎng luò
Âm Hán Việt: hỗ liên võng lạc
1.mạng lưới
network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác