云山雾罩
Phồn thể: 雲山霧罩
yún shān wù zhào
Âm Hán Việt: vân sơn vụ tráo
(lit.) enveloped in clouds and mist (idiom) · (fig.) (of speech or writing) unclear; confusing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác