二项式系数
Phồn thể: 二項式係數
èr xiàng shì xì shù
Âm Hán Việt: nhị hạng thức hệ số
1.(toán học) hệ số nhị thức
(math.) binomial coefficient
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác