二进制编码
Phồn thể: 二進制編碼
èr jìn zhì biān mǎ
Âm Hán Việt: nhị tiến chế biên mã
1.mã nhị phân
2.mã hóa nhị phân
binary code · binary encoding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác