二级头呼吸器
Phồn thể: 二級頭呼吸器
èr jí tóu hū xī qì
Âm Hán Việt: nhị cấp đầu hô hấp khí
1.bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết
(scuba diving) regulator; demand valve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác