二硫基琥珀酸钠
Phồn thể: 二硫基琥珀酸鈉
èr liú jī hǔ pò suān nà
Âm Hán Việt: nhị lưu cơ hổ phách toan nột
1.natri dimercaptosuccinat
sodium dimercaptosuccinate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác