二硫基丙醇
èr liú jī bǐng chún
Âm Hán Việt: nhị lưu cơ bính thuần
1.dimercaprol
dimercaprol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácèr liú jī bǐng chún
Âm Hán Việt: nhị lưu cơ bính thuần
1.dimercaprol
dimercaprol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác