二氧化锰
Phồn thể: 二氧化錳
èr yǎng huà měng
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá mãnh
1.mangan(IV) oxit
manganese(iv) oxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 二氧化錳
èr yǎng huà měng
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá mãnh
1.mangan(IV) oxit
manganese(iv) oxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác