二氧化铀
Phồn thể: 二氧化鈾
èr yǎng huà yóu
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá do
1.điôxít urani
2.urani điôxít
uranium dioxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác