二氧化钛
Phồn thể: 二氧化鈦
èr yǎng huà tài
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá thái
1.titan điôxít
titanium dioxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 二氧化鈦
èr yǎng huà tài
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá thái
1.titan điôxít
titanium dioxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác