二氧化硫
èr yǎng huà liú
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá lưu
1.lưu huỳnh điôxít SO2
sulfur dioxide SO2
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácèr yǎng huà liú
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá lưu
1.lưu huỳnh điôxít SO2
sulfur dioxide SO2
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác