二氧化硅
èr yǎng huà guī
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá khuê
1.silicon dioxide (SiO2)
silicon dioxide (SiO2)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácèr yǎng huà guī
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá khuê
1.silicon dioxide (SiO2)
silicon dioxide (SiO2)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác