二氧化物
èr yǎng huà wù
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá vật
1.dioxide
dioxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácèr yǎng huà wù
Âm Hán Việt: nhị dưỡng hoá vật
1.dioxide
dioxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác