二次多项式
Phồn thể: 二次多項式
èr cì duō xiàng shì
Âm Hán Việt: nhị thứ đa hạng thức
1.đa thức bậc hai
(math.) quadratic polynomial
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác