二次世界大战
Phồn thể: 二次世界大戰
Èr cì Shì jiè Dà zhàn
Âm Hán Việt: nhị thứ thế giới đại chiến
1.Chiến tranh Thế giới thứ hai
World War Two
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác