二十一世纪
Phồn thể: 二十一世紀
èr shí yī shì jì
Âm Hán Việt: nhị thập nhất thế kỷ
1.thế kỷ 21
21st century
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 二十一世紀
èr shí yī shì jì
Âm Hán Việt: nhị thập nhất thế kỷ
1.thế kỷ 21
21st century
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác