二元醇
èr yuán chún
Âm Hán Việt: nhị nguyên thuần
1.cồn etylic C2H5OH
(chemistry) diol; alcohol with two hydroxyl groups
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác