事机
Phồn thể: 事機
shì jī
Âm Hán Việt: sự cơ
1.khía cạnh bí mật của sự việc
2.bí mật
3.thời điểm quan trọng để hành động
confidential aspects of a matter · secrets · key moment for action
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác