事实婚姻
Phồn thể: 事實婚姻
shì shí hūn yīn
Âm Hán Việt: sự thực hôn nhân
de facto marriage; common-law marriage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 事實婚姻
shì shí hūn yīn
Âm Hán Việt: sự thực hôn nhân
de facto marriage; common-law marriage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác