事务繁忙
Phồn thể: 事務繁忙
shì wù fán máng
Âm Hán Việt: sự vụ phồn mang
1.bận rộn
2.nhộn nhịp
to be swamped with pressing affairs; to be snowed under with work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác