争妍斗艳
Phồn thể: 爭妍鬥艷
zhēng yán dòu yàn
Âm Hán Việt: tranh nghiên đấu diễm
1.đua nhau khoe sắc (đặc biệt nói về hoa, cảnh đẹp, tranh vẽ, v.v.)
2.tranh đua vẻ đẹp và quyến rũ
contending for supreme beauty (esp. of flowers, scenery, painting etc) · vying in beauty and glamor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác