乳黄色
Phồn thể: 乳黃色
rǔ huáng sè
Âm Hán Việt: nhũ hoàng sắc
1.màu kem
cream (color)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 乳黃色
rǔ huáng sè
Âm Hán Việt: nhũ hoàng sắc
1.màu kem
cream (color)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác