乳糖不耐症
rǔ táng bù nài zhèng
Âm Hán Việt: nhũ đường bất nại chứng
1.chứng không dung nạp lactose
lactose intolerance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác