乳白天空
rǔ bái tiān kōng
Âm Hán Việt: nhũ bạch thiên không
1.trắng xóa
whiteout
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácrǔ bái tiān kōng
Âm Hán Việt: nhũ bạch thiên không
1.trắng xóa
whiteout
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác