乳房摄影
Phồn thể: 乳房攝影
rǔ fáng shè yǐng
Âm Hán Việt: nhũ phòng nhiếp ảnh
1.chụp nhũ ảnh
mammography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 乳房攝影
rǔ fáng shè yǐng
Âm Hán Việt: nhũ phòng nhiếp ảnh
1.chụp nhũ ảnh
mammography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác