乱石砸死
Phồn thể: 亂石砸死
luàn shí zá sǐ
Âm Hán Việt: loạn thạch tạp tử
1.ném đá đến chết
to stone to death
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 亂石砸死
luàn shí zá sǐ
Âm Hán Việt: loạn thạch tạp tử
1.ném đá đến chết
to stone to death
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác